lemon-scented gum
A gardener crushes a leaf from the lemon-scented gum to release its fresh scent.
Định nghĩa
Danh từ: Lemon-scented gum là một loại cây gỗ thuộc họ bạch đàn, có ngoại hình tương tự nhưng nhỏ hơn cây "spotted gum", và nổi bật với lá có mùi thơm như chanh (lemon).
Ví dụ sử dụng
- (Cây lemon-scented gum thường được trồng trong công viên vì lá có mùi thơm.)
- (Khi bị nghiền nát, lá của cây lemon-scented gum tỏa ra mùi thơm cam quýt mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lemon-scented gum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể, không phải là mô tả chung chung về mùi.
- The lemon-scented gum is native to Australia and thrives in well-drained soil. (Cây lemon-scented gum có nguồn gốc từ Úc và phát triển tốt trên đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon-scented (adj): có mùi thơm như chanh.
- The lemon-scented soap is very refreshing. (Xà phòng có mùi chanh rất sảng khoái.)
- Gum tree (n): cây bạch đàn (thuật ngữ chung).
- Kangaroos often rest under gum trees. (Kangaroo thường nghỉ ngơi dưới gốc cây bạch đàn.)
Từ đồng nghĩa
- Corymbia citriodora: tên khoa học của loài cây này.
- Lemon-scented eucalyptus: một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Lemon-scented gum leaves: lá của cây lemon-scented gum.
- The lemon-scented gum leaves are used in aromatherapy. (Lá của cây lemon-scented gum được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lemon-scented gum".